Houzii
← Từ điển
Từ ghép

讲闲话

Phồn thể: [講閒話]
jiǎngxiánhuà
Nghĩa tiếng Việtnói chuyện phiếm; bình phẩm không hay
  • 3 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa