Từ ghép
设圈套
Phồn thể: [設圈套]Nghĩa tiếng Việtlừa đảo; giăng bẫy; dàn dựng kế hoạch để lừa gạt người khác
- 3 chữ
- 27 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 lừa đảo
- 2 giăng bẫy
- 3 dàn dựng kế hoạch để lừa gạt người khác
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.