Houzii
← Từ điển
Từ ghép

设圈套

Phồn thể: [設圈套]
shèquāntào
Nghĩa tiếng Việtlừa đảo; giăng bẫy; dàn dựng kế hoạch để lừa gạt người khác
  • 3 chữ
  • 27 nét
  • 3 nghĩa