Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

诏

Phồn thể: [詔]
zhào
Nghĩa tiếng Việt(văn học) khiển trách; (dạng cố định) chiếu chỉ hoàng gia
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 2 nghĩa