Chữ đơn
诏
Phồn thể: [詔]Nghĩa tiếng Việt(văn học) khiển trách; (dạng cố định) chiếu chỉ hoàng gia
- 1 chữ
- 7 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (văn học) khiển trách
- 2 (dạng cố định) chiếu chỉ hoàng gia
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 待诏[待詔]chuyên gia trong một lĩnh vực chuyên môn như y học, bói toán hoặc cờ, sẵn sàng phục vụ hoàng đế (thời nhà Đường và Tống)
- 奉诏[奉詔]nhận chiếu chỉ hoàng gia
- 矫诏[矯詔]giả vờ thay mặt hoàng đế
- 密诏[密詔]chiếu chỉ mật
- 南诏[南詔]Vương quốc Nam Chiếu 738-937 ở tây nam Trung Quốc và Đông Nam Á
- 下诏[下詔]ban hành chiếu chỉ
- 应诏[應詔]ứng chiếu chỉ
- 遗诏[遺詔]chiếu chỉ truyền lại (của hoàng đế trước)
- 诏安[詔安]huyện Zhao'an ở Zhangzhou 漳州 (Zhāngzhōu), Phúc Kiến
- 诏令[詔令]mệnh lệnh hoàng gia
- 诏书[詔書]chiếu thư
- 诏狱[詔獄]ngục tối hoàng gia (giam giữ theo lệnh hoàng đế)