Houzii
← Từ điển
Từ ghép

试探性

Phồn thể: [試探性]
shìtànxìng
Nghĩa tiếng Việtmang tính thăm dò; thử nghiệm
  • 3 chữ
  • 27 nét

Nghĩa

  1. 1 mang tính thăm dò; thử nghiệm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập