Houzii
← Từ điển
Từ ghép

试用期

Phồn thể: [試用期]
shìyòngqī
Nghĩa tiếng Việtgiai đoạn dùng thử; thời kỳ thử việc
  • 3 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giai đoạn dùng thử
  2. 2 thời kỳ thử việc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập