Từ ghép
试用本
Phồn thể: [試用本]Nghĩa tiếng Việtbản kiểm tra (của sách giáo khoa, v.v.); phiên bản dùng thử
- 3 chữ
- 18 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 bản kiểm tra (của sách giáo khoa, v.v.)
- 2 phiên bản dùng thử
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.