Houzii
← Từ điển
Từ ghép

试管受孕

Phồn thể: [試管受孕]
shìguǎnshòuyùn
Nghĩa tiếng Việtthụ tinh trong ống nghiệm; thụ tinh ống nghiệm
  • 4 chữ
  • 35 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thụ tinh trong ống nghiệm
  2. 2 thụ tinh ống nghiệm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập