Từ ghép
试管受孕
Phồn thể: [試管受孕]Nghĩa
- 1 thụ tinh trong ống nghiệm
- 2 thụ tinh ống nghiệm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.