Houzii
← Từ điển
Từ ghép

试验性

Phồn thể: [試驗性]
shìyànxìng
Nghĩa tiếng Việtmang tính thực nghiệm
  • 3 chữ
  • 26 nét

Nghĩa

  1. 1 mang tính thực nghiệm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập