Chữ đơn
诛
Phồn thể: [誅]Nghĩa tiếng Việtxử tử (một tội phạm); trừng phạt
- 1 chữ
- 8 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 xử tử (một tội phạm)
- 2 trừng phạt
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 伏诛[伏誅]bị xử tử
- 孙诛[孫誅]Tôn Chu (1711-1778), nhà thơ và người biên soạn cuốn Tam Bách Thủ Thi Đường 唐诗三百首 (TángshīSānbǎiShǒu); cũng được biết đến với tên hiệu Hằng Đường Thoái Sĩ 蘅塘退士 (HéngtángTuìshì)
- 天诛[天誅]trừng phạt của trời; phạt của vua
- 诛除[誅除]tiêu diệt; trừ khử
- 诛锄[誅鋤]nhổ tận gốc; trừ khử (phản bội)
- 诛流[誅流]giết và đày đi
- 诛戮[誅戮]xử tử
- 诛灭[誅滅]tiêu diệt; huỷ diệt
- 诛求[誅求]đòi hỏi quá đáng; đe doạ tống tiền; cưỡng đoạt
- 诛杀[誅殺]giết; sát hại
- 诛心[誅心]chỉ trích ai đó vì động cơ mà mình tin là họ có
- 族诛[族誅]hành quyết toàn bộ người thân của ai đó (như một hình phạt) (cổ)