Houzii
← Từ điển
Từ ghép

诛心之论

Phồn thể: [誅心之論]
zhūxīnzhīlùn
Nghĩa tiếng Việtphê bình nghiêm khắc; vạch trần động cơ ẩn giấu
  • 4 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa