Chữ đơn
诞
Phồn thể: [誕]Nghĩa tiếng Việtsinh; sinh nhật; khoe khoang
- 1 chữ
- 8 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 sinh
- 2 sinh nhật
- 3 khoe khoang
- 4 tự hào
- 5 tăng
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 诞生[誕生][đản sinh]Cấp: HSK 6được sinh ra
- 诞辰[誕辰]Cấp: HSK 7–9sinh nhật
- 荒诞[荒誕][hoang đản]Cấp: HSK 7–9khó tin; không thể tin được; lố bịch
- 诞育[誕育]sinh đẻ; phát sinh
- 放诞[放誕]không bị ràng buộc; bừa bãi; phóng túng
- 怪诞[怪誕]kỳ quái; lạ lùng
- 华诞[華誕](trang trọng) sinh nhật; kỷ niệm ngày thành lập một tổ chức
- 任诞[任誕]phóng đãng; nguợc ngạo
- 散诞[散誕]tự do tự tại
- 圣诞[聖誕]Giáng Sinh; sinh nhật của Hoàng đế đương triều; sinh nhật Khổng Tử
- 佛诞日[佛誕日]Ngày Phật Đản (mùng 8 tháng 4 âm lịch)
- 毛诞节[毛誕節]sinh nhật Mao Trạch Đông, ngày 26 tháng 12