Chữ đơn
询
Phồn thể: [詢]Nghĩa
- 1 hỏi về
- 2 tìm hiểu về
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 询问[詢問][tuân vấn]Cấp: HSK 5hỏi thông tin
- 咨询[咨詢][tư tuân]Cấp: HSK 5tư vấn; xin ý kiến; tham vấn
- 查询[查詢][tra tuân]Cấp: HSK 6kiểm tra; hỏi; tham khảo (tài liệu,...)
- 轮询[輪詢](tin học) thăm dò
- 洽询[洽詢]hỏi thăm; tư vấn
- 探询[探詢]thăm dò; hỏi thăm
- 询查[詢查]điều tra hỏi han
- 询价[詢價]yêu cầu báo giá; kiểm tra giá; hỏi giá
- 询盘[詢盤]yêu cầu thông tin
- 征询[徵詢]trao đổi ý kiến; xin ý kiến
- 质询[質詢]chất vấn; hỏi; tính chất chất vấn
- 追询[追詢]thẩm vấn; hỏi cung kỹ lưỡng