Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

诣

Phồn thể: [詣]
yì
Nghĩa tiếng Việtđi (thăm người cấp trên); trình độ hiện tại trong học vấn hoặc nghệ thuật
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 2 nghĩa