Chữ đơn
诣
Phồn thể: [詣]Nghĩa tiếng Việtđi (thăm người cấp trên); trình độ hiện tại trong học vấn hoặc nghệ thuật
- 1 chữ
- 8 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 đi (thăm người cấp trên)
- 2 trình độ hiện tại trong học vấn hoặc nghệ thuật
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 躬诣[躬詣]đích thân đến thăm (nhà ai đó)
- 绝诣[絕詣]hiểu biết sâu sắc
- 诣门[詣門]thăm ai đó
- 诣阙[詣闕]vào cung gặp hoàng đế
- 诣谒[詣謁]đến thăm
- 渊诣[淵詣]ý nghĩa sâu sắc và uyên thâm
- 造诣[造詣]trình độ tinh thông (một kỹ năng hoặc lĩnh vực kiến thức); (cổ) đến thăm ai đó
- 苦心孤诣[苦心孤詣]nỗ lực bền bỉ (thành ngữ); sau nhiều khó nhọc; làm việc chăm chỉ về việc gì đó
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan