Houzii
← Từ điển
Từ ghép

详尽无遗

Phồn thể: [詳盡無遺]
xiángjìnwúyí
Nghĩa tiếng Việttoàn diện; tỉ mỉ, không sót
  • 4 chữ
  • 30 nét
  • 2 nghĩa