Từ ghép
详尽无遗
Phồn thể: [詳盡無遺]Nghĩa
- 1 toàn diện
- 2 tỉ mỉ, không sót
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.