Chữ đơn
诬
Phồn thể: [誣]Nghĩa
- 1 vu cáo
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 诬陷[誣陷][vu hãm]Cấp: HSK 7–9gài bẫy; dựng chuyện; giăng bẫy hãm hại ai đó
- 辩诬[辯誣]tranh luận; bác bỏ
- 反诬[反誣]vu cáo ngược lại
- 攀诬[攀誣]vu cáo; đổ oan
- 诬告[誣告]đổ oan; vu cáo
- 诬害[誣害]gây tổn hại bằng lời vu khống
- 诬赖[誣賴]vu cáo
- 诬蔑[誣蔑]biến thể của 诬蔑 (wūmiè)
- 诬蔑[誣衊]vu khống; bôi nhọ; phỉ báng
- 冤诬[冤誣]vu oan bịa đặt; dàn dựng
- 攀诬陷害[攀誣陷害]buộc tội oan; sai lệch tư pháp