Houzii
← Từ điển
Từ ghép

误人子弟

Phồn thể: [誤人子弟]
wùrénzǐdì
Nghĩa tiếng Việt(về giáo viên lười biếng hoặc kém cỏi) cản trở tiến bộ của học sinh; (về truyền thông) truyền bá sai lầm; dẫn dắt người khác đi sai đường
  • 4 chữ
  • 21 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (về giáo viên lười biếng hoặc kém cỏi) cản trở tiến bộ của học sinh
  2. 2 (về truyền thông) truyền bá sai lầm
  3. 3 dẫn dắt người khác đi sai đường

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập