Từ ghép
误入歧途
Phồn thể: [誤入歧途]Nghĩa tiếng Việtbước sai đường trong cuộc sống (thành ngữ); đi lạc lối
- 4 chữ
- 29 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 bước sai đường trong cuộc sống (thành ngữ)
- 2 đi lạc lối
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.