Từ ghép
说曹操,曹操到
Phồn thể: [說曹操,曹操到]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: nhắc Tào Tháo, Tào Tháo đến; nghĩa bóng: nhắc đến ai là người đó xuất hiện
- 7 chữ
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: nhắc Tào Tháo, Tào Tháo đến
- 2 nghĩa bóng: nhắc đến ai là người đó xuất hiện
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 说[thuyết]nói; trò chuyện; nói ra; giải thích; bình luận; mắng; quở tráchTrang chữ →
- 曹lớp hoặc cấp; thế hệ; nguyên cáo và bị cáo (cũ)Trang chữ →
- 操nắm; cầm; vận hànhTrang chữ →
- 曹lớp hoặc cấp; thế hệ; nguyên cáo và bị cáo (cũ)Trang chữ →
- 操nắm; cầm; vận hànhTrang chữ →
- 到[đáo]đến; tới; rời đi đến; đi đến; đến (một nơi); cho đến (một thời gian); lên đến (một điểm)Trang chữ →