Từ ghép
说话算话
Phồn thể: [說話算話]Nghĩa
- 1 làm như đã hứa
- 2 giữ đúng lời
- 3 thực hiện lời hứa
- 4 nói là làm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.