Houzii
← Từ điển
Từ ghép

说话算话

Phồn thể: [說話算話]
shuōhuàsuànhuà
Nghĩa tiếng Việtlàm như đã hứa; giữ đúng lời; thực hiện lời hứa
  • 4 chữ
  • 39 nét
  • 4 nghĩa