Houzii
← Từ điển
Từ ghép

请假条

Phồn thể: [請假條]
qǐngjiàtiáo
Nghĩa tiếng Việtđơn xin nghỉ phép (khỏi công việc hoặc trường học)
  • 3 chữ
  • 28 nét

Nghĩa

  1. 1 đơn xin nghỉ phép (khỏi công việc hoặc trường học)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập