Từ ghép
诺伊曼
Phồn thể: [諾伊曼]Nghĩa tiếng ViệtNeumann (họ); John von Neumann (1903-1957), nhà toán học và học giả người Mỹ gốc Hungary
- 3 chữ
- 27 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 Neumann (họ)
- 2 John von Neumann (1903-1957), nhà toán học và học giả người Mỹ gốc Hungary
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.