Từ ghép
调皮捣蛋
Phồn thể: [調皮搗蛋]Nghĩa
- 1 nghịch ngợm; tinh quái; quậy phá
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.