Houzii
← Từ điển
Từ ghép

调皮捣蛋

Phồn thể: [調皮搗蛋]
tiáopídǎodàn
Nghĩa tiếng Việtnghịch ngợm; tinh quái; quậy phá
  • 4 chữ
  • 36 nét

Nghĩa

  1. 1 nghịch ngợm; tinh quái; quậy phá

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập