Chữ đơnChữ đa âm
谏
Phồn thể: [諫]Nghĩa
- 1 khuyên can
- 2 khuyên răn
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 讽谏[諷諫](văn học) khuyên can cấp trên một cách khéo léo
- 规谏[規諫]can gián; cảnh báo nghiêm túc (đặc biệt trong văn viết cổ điển); khuyên răn
- 谏书[諫書]sự can gián bằng văn bản từ quan chức đến quân vương (xưa)
- 谏言[諫言]lời khuyên; khuyên nhủ
- 谏征[諫征]phát động hoặc tham gia cuộc viễn chinh trừng phạt
- 谏正[諫正]xem 诤谏 (zhèngjiàn)
- 谏诤[諫諍]xem 诤谏 (zhèngjiàn)
- 几谏[幾諫]khuyên răn một cách khéo léo
- 苦谏[苦諫]khuyên nhủ hết lời
- 泣谏[泣諫]khuyên nhủ cấp trên trong nước mắt, thể hiện sự chân thành tuyệt đối
- 劝谏[勸諫]khuyên can
- 诤谏[諍諫]phê bình thẳng thắn; khuyên bảo