Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

谏

Phồn thể: [諫]
jiàn
Nghĩa tiếng Việtkhuyên can; khuyên răn
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

谏

Phồn thể: [諫]
Jiàn
Nghĩa tiếng Việthọ [Jian4]
  • 1 chữ
  • 11 nét