Chữ đơn
谛
Phồn thể: [諦]Nghĩa tiếng Việtxem xét; sự thật (Phật giáo)
- 1 chữ
- 11 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 xem xét
- 2 sự thật (Phật giáo)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 谛视[諦視]nhìn kỹ
- 谛听[諦聽]lắng nghe cẩn thận
- 揭谛[揭諦]vị thần bảo hộ
- 审谛[審諦]xem xét cẩn thận; kiểm tra
- 四谛[四諦]Tứ Diệu Đế (Phật giáo), gồm khổ tập diệt đạo 苦集灭道 (kǔjímièdào): cuộc đời là khổ 苦 (kǔ), nguyên nhân của khổ là dục tập 集 (jí), giải thoát chỉ khi diệt trừ đam mê 灭 (miè), con đường 道 (dào) đến giải thoát là Bát Chánh Đạo 八正道 (bāzhèngdào)
- 真谛[真諦]ý nghĩa thật sự; bản chất thật sự
- 梵谛冈[梵諦岡]Vatican
- 四圣谛[四聖諦]Tứ Diệu Đế (Phật giáo); xem thêm 四谛 (sìdì) và 苦集灭道 (kǔjímièdào)