Chữ đơn
谣
Phồn thể: [謠]Nghĩa tiếng Việtballad phổ biến; tin đồn
- 1 chữ
- 12 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 ballad phổ biến
- 2 tin đồn
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 歌谣[歌謠][ca dao]Cấp: HSK 7–9dân ca; ballad; đồng dao
- 谣言[謠言][dao ngôn]Cấp: HSK 7–9tin đồn
- 传谣[傳謠]phát tán tin đồn
- 大谣[大謠]người tung tin đồn cao cấp (đặc biệt trên mạng xã hội)
- 黄谣[黃謠]tin đồn tình dục (viết tắt của 黄色谣言 (huángsèyáoyán))
- 民谣[民謠]bài ballad; dân ca
- 辟谣[闢謠]bác bỏ tin đồn; phủ nhận
- 童谣[童謠]bài đồng dao
- 谣传[謠傳]tin đồn
- 造谣[造謠]bắt đầu một lời đồn
- 听信谣言[聽信謠言]tin vào lời đồn nhảm (thành ngữ)
- 谣言惑众[謠言惑衆]đánh lừa công chúng bằng tin đồn; lừa dối người dân bằng dối trá