Từ ghép
谬种流传
Phồn thể: [謬種流傳]Nghĩa tiếng Việttruyền bá sai lầm hoặc dối trá (thành ngữ); sự lan truyền các ngộ nhận
- 4 chữ
- 38 nét
Nghĩa
- 1 truyền bá sai lầm hoặc dối trá (thành ngữ); sự lan truyền các ngộ nhận
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.