Houzii
← Từ điển
Từ ghép

象征性

Phồn thể: [象徵性]
xiàngzhēngxìng
Nghĩa tiếng Việtmang tính tượng trưng; biểu tượng; vật tượng trưng
  • 3 chữ
  • 27 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mang tính tượng trưng
  2. 2 biểu tượng
  3. 3 vật tượng trưng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập