Houzii
← Từ điển
Từ ghép

象棋赛

Phồn thể: [象棋賽]
xiàngqísài
Nghĩa tiếng Việtgiải đấu cờ tướng
  • 3 chữ
  • 37 nét

Nghĩa

  1. 1 giải đấu cờ tướng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập