象海豹Từ ghép象海豹xiànghǎibàoNghĩa tiếng Việthải cẩu voi3 chữ31 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 hải cẩu voiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.象voi; hình dáng; hình thứcTrang chữ →海[hải]đại dương; biển; số lượng lớn người hoặc vậtTrang chữ →豹[beo]báo; loài báoTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →