豢Chữ đơn豢huànNghĩa tiếng Việtnuôi; dưỡng (động vật)1 chữ13 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 nuôi2 dưỡng (động vật)Từ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.刍豢chúhuàn[芻豢]gia súc; động vật nuôi豢养huànyǎng[豢養]nuôi (một con vật); chăm sóc nhu cầu của (một người hoặc động vật); (nghĩa bóng) nuôi (gián điệp, tay sai, v.v.) dưới trướng mình豢圉huànyǔchuồng trại cho động vật; nhà hoặc chuồng nuôi động vậtTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →