Houzii
← Từ điển
Từ ghép

贝塔

Phồn thể: [貝塔]
bèitǎ
Nghĩa tiếng Việtbeta (chữ cái Hy Lạp Ββ)
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 beta (chữ cái Hy Lạp Ββ)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập