Từ ghép
贝塔斯曼
Phồn thể: [貝塔斯曼]Nghĩa
- 1 Bertelsmann, công ty truyền thông Đức
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.