Houzii
← Từ điển
Từ ghép

贝塔斯曼

Phồn thể: [貝塔斯曼]
Bèitǎsīmàn
Nghĩa tiếng ViệtBertelsmann, công ty truyền thông Đức
  • 4 chữ
  • 39 nét

Nghĩa

  1. 1 Bertelsmann, công ty truyền thông Đức

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập