Từ ghép
负优化
Phồn thể: [負優化]Nghĩa tiếng Việtlàm giảm hiệu suất của một sản phẩm đã bán qua một bản cập nhật hệ thống
- 3 chữ
- 16 nét
Nghĩa
- 1 làm giảm hiệu suất của một sản phẩm đã bán qua một bản cập nhật hệ thống
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.