Houzii
← Từ điển
Từ ghép

负债累累

Phồn thể: [負債累累]
fùzhàilěi (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)lěiSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtnợ nần chồng chất
  • 4 chữ
  • 38 nét