Từ ghép
负担者
Phồn thể: [負擔者]Nghĩa
- 1 người gánh vác
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 负[phụ]mang; cõng; quay lưngTrang chữ →
- 担[đảm]đơn vị đo lường (100 cân, 50 kg); hai thùng đầy; đòn gánh và vật mangTrang chữ →
- 者[giả](sau động từ hoặc tính từ) người mà ...; (sau danh từ) người liên quan đến ...; (dùng sau một số hoặc 后 (hòu) hoặc 前 (qián) để chỉ điều đã được nhắc đến trước đó)Trang chữ →