Houzii
← Từ điển
Từ ghép

负有责任

Phồn thể: [負有責任]
fùyǒuzérèn
Nghĩa tiếng Việtcó lỗi; bị trách; chịu trách nhiệm (về sai lầm hoặc tội ác)
  • 4 chữ
  • 26 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 có lỗi
  2. 2 bị trách
  3. 3 chịu trách nhiệm (về sai lầm hoặc tội ác)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập