Từ ghép
贡井区
Phồn thể: [貢井區]Nghĩa tiếng ViệtQuận Gongjing của thành phố Tự Cống 自贡市 (ZìgòngShì), Tứ Xuyên
- 3 chữ
- 15 nét
Nghĩa
- 1 Quận Gongjing của thành phố Tự Cống 自贡市 (ZìgòngShì), Tứ Xuyên
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.