Houzii
← Từ điển
Từ ghép

贡觉

Phồn thể: [貢覺]
Gòngjué
Nghĩa tiếng Việthuyện Gonjo, tiếng Tây Tạng: Go 'jo rdzong, thuộc khu vực Xương Đô 昌都地区 (Chāngdūdìqū), Tây Tạng
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 huyện Gonjo, tiếng Tây Tạng: Go 'jo rdzong, thuộc khu vực Xương Đô 昌都地区 (Chāngdūdìqū), Tây Tạng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập