Houzii
← Từ điển
Từ ghép

责有攸归

Phồn thể: [責有攸歸]
zéyǒuyōuguī
Nghĩa tiếng Việttrách nhiệm phải thuộc về nơi xứng đáng (thành ngữ)
  • 4 chữ
  • 26 nét