Houzii
← Từ điển
Từ ghép

货柜车

Phồn thể: [貨櫃車]
huòguìchē
Nghĩa tiếng Việt(Đài Loan) xe tải container
  • 3 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 (Đài Loan) xe tải container

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập