Houzii
← Từ điển
Từ ghép

贪吃鬼

Phồn thể: [貪吃鬼]
tānchīguǐ
Nghĩa tiếng Việtháu ăn; người tham ăn
  • 3 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa