Từ ghép
贪汙腐化
Phồn thể: [貪汙腐化]Nghĩa
- 1 tham nhũng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 贪[tham]có khao khát mãnh liệt; thèm muốn; tham lamTrang chữ →
- 汙bẩn; bẩn thỉu; hôi thốiTrang chữ đang biên soạn
- 腐phân huỷ; mục nátTrang chữ →
- 化[hoá]làm thành; thay đổi thành; -hóaTrang chữ →