Houzii
← Từ điển
Từ ghép

贪汙腐化

Phồn thể: [貪汙腐化]
tānwūfǔhuà
Nghĩa tiếng Việttham nhũng
  • 4 chữ

Nghĩa

  1. 1 tham nhũng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập