Houzii
← Từ điển
Từ ghép

贪猥无厌

Phồn thể: [貪猥無厭]
tānwěiwúyàn
Nghĩa tiếng Việttham lam vô độ (thành ngữ); tham lam và không bao giờ thỏa mãn
  • 4 chữ
  • 30 nét