Houzii
← Từ điển
Từ ghép

贫困地区

Phồn thể: [貧困地區]
pínkùndìqū
Nghĩa tiếng Việtvùng nghèo; khu vực nghèo khó
  • 4 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa