Houzii
← Từ điển
Từ ghép

购买力

Phồn thể: [購買力]
gòumǎilì
Nghĩa tiếng Việtsức mua
  • 3 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 sức mua

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập