Chữ đơn
贮
Phồn thể: [貯]Nghĩa tiếng Việtlưu trữ; tích trữ; kho dự trữ
- 1 chữ
- 8 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 lưu trữ
- 2 tích trữ
- 3 kho dự trữ
- 4 tiếng Đài Loan đọc là [zhu3]
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.