Từ ghép
贸易逆差
Phồn thể: [貿易逆差]Nghĩa
- 1 thâm hụt thương mại
- 2 cán cân thương mại bất lợi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.