Houzii
← Từ điển
Từ ghép

贸易逆差

Phồn thể: [貿易逆差]
màoyìnìchā
Nghĩa tiếng Việtthâm hụt thương mại; cán cân thương mại bất lợi
  • 4 chữ
  • 35 nét
  • 2 nghĩa