Houzii
← Từ điển
Từ ghép

费周折

Phồn thể: [費周折]
fèizhōuzhé
Nghĩa tiếng Việttốn nhiều công sức; gặp nhiều phiền phức
  • 3 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tốn nhiều công sức
  2. 2 gặp nhiều phiền phức

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập