Chữ đơn
贻
Phồn thể: [貽]Nghĩa
- 1 tặng
- 2 để lại
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 贻贝[貽貝]con trai
- 贻害[貽害]gây hậu quả xấu
- 贻误[貽誤]ảnh hưởng xấu; trì hoãn hoặc cản trở; lãng phí (một cơ hội)
- 贻笑[貽笑]nực cười; tự biến mình thành trò cười
- 贻燕[貽燕]để lại hòa bình cho thế hệ tương lai
- 彤管贻[彤管貽]quà tặng giữa người yêu nhau
- 养痈贻患[養癰貽患]theo nghĩa đen: nuôi dưỡng ung nhọt và để lại họa (thành ngữ); dung túng cái ác mới nảy sinh chỉ dẫn đến thảm họa; ôm rắn độc trong người
- 贻范古今[貽範古今]để lại tấm gương cho mọi thế hệ
- 贻害无穷[貽害無窮]gây hậu quả thảm khốc
- 贻人口实[貽人口實]làm cho bản thân trở thành trò cười
- 贻笑大方[貽笑大方]tự biến mình thành trò cười; trở thành trò cười cho thiên hạ
- 贻笑方家[貽笑方家]một người mới khiến bản thân trở nên lố bịch; trở nên nực cười trước mặt chuyên gia