Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

贻

Phồn thể: [貽]
yí
Nghĩa tiếng Việttặng; để lại
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tặng
  2. 2 để lại

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập