Từ ghép
贻笑方家
Phồn thể: [貽笑方家]Nghĩa tiếng Việtmột người mới khiến bản thân trở nên lố bịch; trở nên nực cười trước mặt chuyên gia
- 4 chữ
- 33 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 một người mới khiến bản thân trở nên lố bịch
- 2 trở nên nực cười trước mặt chuyên gia
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.